Setia Edenia 부동산 매매, 8월. 2026
1 Bed Room Plus — Modern and high convenience at Setia Edenia, EcoXuân
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.10 십억
1

1

61.90 m²

Vietnam Property Investment
1-Bedroom apartment with a cozy, modern design at Setia Edenia (EcoXuan Township)
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.10 십억
1

1

61.90 m²

Vietnam Property Investment
3 Bedroom Apartment at Setia Edenia, the ideal space to live and enjoy in Eco Xuân
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh4.70 십억
3

2

94 m²

Vietnam Property Investment
2-bedroom apartment — Full of light, convenient right at Setia Edenia, EcoXuan urban area
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.50 십억
2

2

72 m²

Vietnam Property Investment
2 Bed Rooms at Setia Edenia — Walkable in Eco Xuan Urban Area, green township living
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.50 십억
2

2

72 m²

Vietnam Property Investment
2 Bedrooms apartment in Setia Edenia, with green urban area, give you a perfect moment
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.10 십억
2

2

74 m²

Vietnam Property Investment
Căn hộ 1PN+1 với không gian đa năng, thuận tiện ngay Setia Edenia
아파트Setia Edenia, Quốc lô 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.10 십억
1

1

61.90 m²

VPI Official
Căn hộ 1PN với thiết kế ấm cúng, hiện đại bên Setia Edenia ngay KĐT Eco Xuân
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh2.60 십억
1

1

50 m²

VPI Official
Căn hộ 1PN +1 tại Setia Edenia với góc cộng đa di năng, thêm nhiều không gian tiện ích
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh3.10 십억
1

1

61.90 m²

VPI Official
Căn hộ 3PN Setia Edenia ngay Eco Xuân - điểm dừng chân lý tưởng ngay trong khu đô thị
아파트Setia Edenia, Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Hồ Chí Minh4.70 십억
3

2

94 m²

VPI Official
가격이하 500 백만 500 - 800 백만 800 백만 - 1 십억 1 - 2 십억 2 - 3 십억 3 - 5 십억 5 - 7 십억 7 - 10 십억 10 - 20 십억 20 - 30 십억 30 - 40 십억 40 - 60 십억 이상 60 십억
면적이하 30 m² 30 - 40 m² 40 - 50 m² 50 - 60 m² 60 - 70 m² 70 - 80 m² 80 - 90 m² 90 - 100 m² 이상 100 m²
침실 수
집 방향
추천 콘텐츠









